Để nuôi dưỡng một cỗ máy sản xuất protein động vật khổng lồ bao gồm hơn 28 triệu con lợn và 500 triệu con gia cầm, hệ thống dạ dày của ngành chăn nuôi Việt Nam luôn trong trạng thái "đói" nguyên liệu thức ăn. Hàng năm, các nhà máy cám công nghiệp phải đổ vào dây chuyền sản xuất từ 10 đến 11 triệu tấn ngô, 5 đến 6 triệu tấn khô đậu tương và hàng triệu tấn lúa mì, phụ gia các loại. Năng lực nông nghiệp nội địa nhỏ lẻ hoàn toàn bất lực trước quy mô này, dẫn đến một thực tế khắc nghiệt: ngành chăn nuôi trị giá hàng chục tỷ USD của Việt Nam đang phải phụ thuộc phần lớn vào lượng nguyên liệu nhập khẩu trị giá trung bình 4 đến 5 tỷ USD mỗi năm. Khi nguồn sống của một ngành kinh tế trọng điểm nằm trong tay các vùng nguyên liệu cách xa hàng vạn dặm tại Bắc và Nam Mỹ, rủi ro về an ninh lương thực luôn thường trực đe dọa.
Phân tích số liệu hải quan mới nhất công bố vào cuối năm 2024 và dự báo đầu năm 2025 cho thấy một bức tranh biến động giá cả đầy trái chiều trên thị trường nông sản toàn cầu. Trong khi kim ngạch nhập khẩu tổng thể của nhóm hàng thức ăn gia súc có dấu hiệu chững lại, diễn biến giá từng mặt hàng lại phản chiếu những rủi ro địa chính trị và thời tiết riêng biệt: giá đậu tương nhập khẩu bật tăng nhẹ trong tháng 10, trong khi giá lúa mì quay đầu giảm và giá ngô duy trì thế giằng co ổn định. Xung đột kéo dài tại Ukraine, những đợt hạn hán do El Nino tại khu vực sông Amazon (Brazil), và đặc biệt là những thay đổi trong chính sách áp thuế quan từ cường quốc xuất khẩu hàng đầu là Hoa Kỳ (theo Điều khoản 122) luôn đe dọa bóp nghẹt chuỗi cung ứng bất cứ lúc nào. Khối lượng ngô và khô đậu tương từ Brazil và Argentina hiện đang chiếm từ 60% đến 85% tổng lượng nhập khẩu của Việt Nam, đặt các doanh nghiệp trước bài toán đa dạng hóa nguồn cung sinh tử.
Để thoát khỏi vòng kim cô của giá nguyên liệu quốc tế, một phong trào dịch chuyển mạnh mẽ đang diễn ra từ chính sách vĩ mô đến các công thức phối trộn vi mô. Chính phủ đã đặt mục tiêu chiến lược nâng tỷ lệ sử dụng nguyên liệu nội địa trong thức ăn chăn nuôi lên mức 35–40% vào năm 2030. Các nhà máy bắt đầu tìm kiếm công nghệ để tích hợp lượng lớn sắn lát, cám gạo, bột cá địa phương và các bã hèm rượu (DDGS) nhằm thay thế một phần ngũ cốc nhập khẩu. Trong ngắn hạn, sự sống còn của các nhà máy sản xuất cám vừa và nhỏ vẫn phải cậy nhờ vào năng lực điều phối của các nhà thương mại trung gian như Sunrise Pacific. Khả năng thiết lập hợp đồng tài chính phái sinh (forward/options hedging) với các siêu tập đoàn như Olam hay Trafigura, kết hợp việc kiểm soát chi phí logistics tại cảng, là bức tường lửa duy nhất bảo vệ biên lợi nhuận của doanh nghiệp chăn nuôi Việt Nam trước những cơn sóng lạm phát nguyên liệu toàn cầu.
Bức Tranh Nhập Khẩu Hiện Tại
Theo số liệu của Tổng cục Hải quan Việt Nam, năm 2024 Việt Nam nhập khẩu khoảng 10–11 triệu tấn ngô, 5–6 triệu tấn khô đậu tương, 1,5–2 triệu tấn lúa mì và hàng trăm nghìn tấn các nguyên liệu bổ sung như bột cá, bột thịt xương, amino acid tổng hợp. Tổng kim ngạch nhập khẩu nguyên liệu thức ăn chăn nuôi ước đạt 4–5 tỷ USD mỗi năm.
Brazil và Argentina là hai nguồn cung lớn nhất, chiếm 60–70% lượng ngô và 80–85% lượng khô đậu tương nhập khẩu. Mỹ, Ấn Độ và Bangladesh cũng đóng góp đáng kể vào các mặt hàng như lúa mì, bột cá và một số phụ gia.
Các Xu Hướng Nổi Bật 2025–2030
Đa Dạng Hóa Nguồn Cung
Sau những gián đoạn chuỗi cung ứng trong giai đoạn COVID-19 và ảnh hưởng của chiến tranh Ukraine lên thị trường ngũ cốc toàn cầu, các nhà nhập khẩu Việt Nam đang tích cực đa dạng hóa nguồn cung. Úc và Ukraine đang nổi lên như những nguồn cung lúa mì và ngô thay thế; Ấn Độ tăng cường xuất khẩu ngô và DDGS (Distillers Dried Grains with Solubles) sang Việt Nam.
Tăng Cường Sử Dụng Nguyên Liệu Địa Phương
Chính phủ Việt Nam đang thúc đẩy tăng tỷ trọng nguyên liệu trong nước trong thức ăn chăn nuôi để giảm phụ thuộc nhập khẩu. Sắn lát, cám gạo, các phụ phẩm từ ngành chế biến thủy sản và nông nghiệp đang được nghiên cứu và đưa vào sử dụng nhiều hơn. Mục tiêu đến năm 2030 là nâng tỷ lệ nguyên liệu trong nước lên 35–40% trong tổng nguyên liệu thức ăn chăn nuôi.
Yêu Cầu Về Truy Xuất Nguồn Gốc và Bền Vững
Áp lực từ người tiêu dùng trong nước và yêu cầu của các thị trường xuất khẩu (EU, Nhật Bản) đang thúc đẩy ngành chăn nuôi và thức ăn chăn nuôi Việt Nam tiến tới hệ thống truy xuất nguồn gốc đầy đủ. Đối với nguyên liệu nhập khẩu, điều này có nghĩa là yêu cầu thêm về chứng nhận không phá rừng (deforestation-free), chứng nhận RSPO (cọ dầu), tài liệu về nông trại xuất xứ và audit chuỗi cung ứng.
Biến Động Giá và Công Cụ Phòng Hộ Rủi Ro
Giá ngô, đậu tương quốc tế chịu ảnh hưởng mạnh của thời tiết (El Niño, La Niña), chính sách xuất khẩu của các nước sản xuất lớn và đầu cơ tài chính trên thị trường hàng hóa kỳ hạn (CBOT, CME). Doanh nghiệp thức ăn chăn nuôi và chăn nuôi quy mô lớn ngày càng cần đến các chiến lược phòng hộ giá (price hedging) thông qua hợp đồng forward và options để bảo vệ biên lợi nhuận.
Vai Trò Của Nhà Thương Mại Trung Gian
Trong chuỗi cung ứng nguyên liệu thức ăn chăn nuôi, nhà thương mại trung gian (trading company) như Sunrise Pacific đóng vai trò không thể thiếu: kết nối nhà cung cấp quốc tế với người mua trong nước, thực hiện hợp đồng ngoại thương phức tạp, thu xếp vận tải và bảo hiểm, kiểm soát chất lượng tại cảng xuất và cảng nhập, và cung cấp linh hoạt thanh toán cho người mua.
Với mạng lưới đối tác quốc tế bao gồm Olam, Viterra và TRAFIGURA cùng với hệ thống kho bãi và logistics nội địa, Sunrise Pacific đang định vị mình là đối tác thương mại nguyên liệu thức ăn chăn nuôi đáng tin cậy cho cả doanh nghiệp chăn nuôi lớn và nhà máy thức ăn chăn nuôi tại Việt Nam.